tag end

tag end

A tailor snips the tag end from a new shirt.

Định nghĩa

Danh từ: - Mảnh nhỏ (vải hoặc giấy): "tag end" chỉ một mảnh nhỏ, thường phần cuối hoặc rìa của vải, giấy, hoặc vật liệu tương tự. có thể một miếng rời ra hoặc phần thừa.

dụ sử dụng
  • ( ấy cắt bỏ mảnh vải thừacuối để làm cho gọn gàng.)
  • (Mảnh giấy nhỏcuối bị rách nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tag end" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phần cuối cùng, không quan trọng hoặc còn sót lại của một sự việc, thời gian, hoặc quá trình.
    • We only caught the tag end of the conversation. (Chúng tôi chỉ nghe được phần cuối cùng của cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • End tag (n): thẻ kết thúc (trong lập trình HTML).
    • Make sure to close the paragraph with an end tag. (Hãy chắc chắn đóng đoạn văn bằng thẻ kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Remnant: mảnh vụn, phần thừa.
  • Scrap: mảnh nhỏ, mảnh vụn (thường vải hoặc giấy).
  • Fragment: mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tag end".

Thành ngữ liên quan
  • Tag end of something: phần cuối cùng hoặc phần ít quan trọng nhất của một sự việc.
    • He arrived at the tag end of the party. (Anh ấy đến vào lúc cuối bữa tiệc.)